Poland Liga 101:30 ngày 20/09/2025

Stal Mielec
1 - 2

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
10Chỉ số 2215
40Chỉ số 2441
5Chỉ số 22
91Chỉ số 2380
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
3Chỉ số 216
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Ruch Chorzow
GKS Tychy0 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 1
Odra Opole
LKS Lodz2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Gornik Leczna
Stal Mielec1 - 3
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow4 - 5
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 4
Wisla Krakow
Stal Mielec0 - 0
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Gornik Leczna
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry Glogow
Polonia Bytom3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Wisla Pulawy
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 0
Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#11#21#31#42#55#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#21#30#43#52#60#70
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce