Poland Liga 119:30 ngày 02/08/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
4 - 0

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốMiedz Legnica
0Chỉ số 80
11Chỉ số 211
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2447
7Chỉ số 228
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2392
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-4-2-11211699611772071419
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Noiszewski#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.kargulewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jakub adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Wypart#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Szczepaniak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
I.Korczakowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#7

R.Adamski#10
R.Adamski#8
R.Adamski#25
R.Adamski#9

R.Adamski#27
R.Adamski#13
R.Adamski#52
R.Adamski#26

R.Adamski#31
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-4-1-11693528682798921
Đội hình xuất phát
D.Sydorenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
wojciech rezacz#69 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
babacar diallo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Serafin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Engvall#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

daniel stanclik#2

daniel stanclik#18

daniel stanclik#14

daniel stanclik#26

daniel stanclik#99

daniel stanclik#95

daniel stanclik#10
daniel stanclik#49

daniel stanclik#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Puszcza Niepolomice1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Stal Rzeszow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Unia Skierniewice
Pogon Grodzisk Mazowiecki5 - 0
Bron Radom
Radomiak Radom1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow4 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II4 - 0
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Odra Opole2 - 1
Miedz Legnica
Zaglebie Lubin1 - 1
Miedz Legnica
GKS Tychy4 - 3
Miedz Legnica
Gornik Polkowice0 - 2
Miedz Legnica
Widzew lodz0 - 3
Miedz Legnica
Wisla Plock2 - 1
Miedz Legnica
Arka Gdynia5 - 0
Miedz Legnica
Wisla Plock2 - 0
Miedz Legnica
Wisla Krakow0 - 1
Miedz Legnica
Wisla Plock2 - 1
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#14#22#30#41#56#60#70
Miedz Legnica
#10#20#30#42#510#60#70
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Slask Wroclaw
Polonia Warszawa
Polonia Bytom
Ruch Chorzow
Stal Mielec
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow