Poland Liga 123:00 ngày 15/08/2025

LKS Lodz
2 - 0

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốStal Mielec
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
73Chỉ số 2395
53Chỉ số 2456
4Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-31262226102030199911
Đội hình xuất phát

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mateusz ksiazek#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ernst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Szczepański#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.krykun#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Piasecki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Norlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Norlin#15

G.Norlin#90

G.Norlin#21
G.Norlin#31

G.Norlin#8
G.Norlin#28
G.Norlin#12

G.Norlin#7
G.Norlin#24
Stal Mielec
Sơ đồ 3-4-2-11152118273362232109
Đội hình xuất phát

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pawel·Kwiatkowski#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.D.Salomón#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.bukowski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kavcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fryderyk·Gerbowski#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Domański#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Losada#13
M.Losada#19
M.Losada#23

M.Losada#77
M.Losada#8

M.Losada#17

M.Losada#90
M.Losada#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Stal Mielec
LKS Lodz3 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 0
LKS Lodz
Stal Mielec2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Stal Mielec
LKS Lodz1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Chrobry Glogow2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Polonia Bytom
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Znicz Pruszkow
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
Bruk Bet Termalica0 - 0
LKS Lodz
Radomiak Radom0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 3
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Gornik Leczna
Stal Mielec1 - 3
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow4 - 5
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 4
Wisla Krakow
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
Stal Mielec1 - 3
Sport Podbrezova
Legia Warszawa2 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Radomiak Radom
Puszcza Niepolomice2 - 3
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 2
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#12#21#30#42#54#60#70
Stal Mielec
#10#20#30#40#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Miedz Legnica