Poland Liga 122:30 ngày 31/08/2025

Odra Opole
1 - 1

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odra OpoleChỉ sốLKS Lodz
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
5Chỉ số 215
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2374
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 227
68Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Odra Opole
Sơ đồ 3-4-2-131742622201318111419
Đội hình xuất phát

M.Abramowicz#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miloš#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Spychała#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Tront#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
szymon mida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Przybyłko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Przybyłko#23
K.Przybyłko#6

K.Przybyłko#90

K.Przybyłko#70
K.Przybyłko#33

K.Przybyłko#10

K.Przybyłko#9

K.Przybyłko#94

K.Przybyłko#3
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-39911206902122103119
Đội hình xuất phát

F.Piasecki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

G.Norlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ernst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Adrian jurkiewicz#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.krykun#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.krykun#24

s.krykun#15

s.krykun#21
s.krykun#26

s.krykun#8

s.krykun#37
s.krykun#28
s.krykun#12

s.krykun#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 4
Odra Opole
Odra Opole3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 4
LKS Lodz
Odra Opole3 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 1
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Znicz Pruszkow
Stal Mielec2 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Slask Wroclaw
Odra Opole0 - 0
GKS Tychy
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
Miedz Legnica
Chrobry Glogow3 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Slezský FC Opava
Odra Opole4 - 1
MKS Kluczbork
Odra Opole1 - 2
Zaglebie LubinĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Stal Mielec
Chrobry Glogow2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Polonia Bytom
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Znicz Pruszkow
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
Bruk Bet Termalica0 - 0
LKS Lodz
Radomiak Radom0 - 0
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odra Opole
#11#20#30#43#55#60#70
LKS Lodz
#11#20#30#42#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna