Poland Liga 119:30 ngày 09/08/2025

Chrobry Glogow
2 - 1

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốLKS Lodz
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-199298187723169301711
Đội hình xuất phát

D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Bartolewski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Strózik#7
S.Strózik#24

S.Strózik#10

S.Strózik#13
S.Strózik#27

S.Strózik#95
S.Strózik#35
S.Strózik#15

S.Strózik#96
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-3126222610218199915
Đội hình xuất phát

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mateusz ksiazek#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ernst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.krykun#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Piasecki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Antoni mlynarczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Antoni mlynarczyk#12

Antoni mlynarczyk#20

Antoni mlynarczyk#7

Antoni mlynarczyk#30
Antoni mlynarczyk#28
Antoni mlynarczyk#31

Antoni mlynarczyk#90

Antoni mlynarczyk#11

Antoni mlynarczyk#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 0
Chrobry Glogow
LKS Lodz5 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
LKS Lodz
Chrobry Glogow1 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 0
Chrobry Glogow
LKS Lodz2 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Stal Rzeszow2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow3 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 0
Karkonosze Jelenia Gora
Zaglebie Lubin2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 2
Swit Szczecin
Slask Wroclaw3 - 2
Chrobry Glogow
Lech Poznan2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Wisla Plock
Odra Opole0 - 2
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Polonia Bytom
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Znicz Pruszkow
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
Bruk Bet Termalica0 - 0
LKS Lodz
Radomiak Radom0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#12#20#30#43#56#60#70
LKS Lodz
#11#20#30#41#510#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Gornik Leczna