Poland Liga 119:30 ngày 10/08/2025

Wisla Krakow
3 - 2

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
82Chỉ số 2367
53Chỉ số 2442
7Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-112975052841517109
Đội hình xuất phát

K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lelieveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.kutwa#50 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rodado#57

A.Rodado#26

A.Rodado#28
A.Rodado#15

A.Rodado#19

A.Rodado#12

A.Rodado#29

A.Rodado#5
A.Rodado#56
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 5-4-11119916620421777119
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

k.kargulewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
K.Noiszewski#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Wypart#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
I.Korczakowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Jakub·Adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Szczepaniak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#31
R.Adamski#13

R.Adamski#52

R.Adamski#17

R.Adamski#27

R.Adamski#7

R.Adamski#10
R.Adamski#80

R.Adamski#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
GKS Tychy3 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
Stal Mielec0 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 2
Ironi Tiberias
Wisla Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
Slovan Bratislava0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow2 - 2
Bruk Bet Termalica
Wisla Krakow0 - 1
Miedz Legnica
Stal Rzeszow0 - 3
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Wisla Pulawy
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 0
Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Stal Rzeszow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Unia Skierniewice
Pogon Grodzisk Mazowiecki5 - 0
Bron Radom
Radomiak Radom1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow4 - 2
Pogon Grodzisk MazowieckiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#13#23#30#40#57#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#21#30#40#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Polonia Warszawa
Polonia Bytom
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow