Poland Liga 122:30 ngày 14/09/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
3 - 3

Gornik Leczna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốGornik Leczna
6Chỉ số 216
54Chỉ số 2546
64Chỉ số 2447
101Chỉ số 23111
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry Glogow
Polonia Bytom3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Wisla Pulawy
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 0
Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Stal Rzeszow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Unia SkierniewiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Pogon Szczecin2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 4
Stal Rzeszow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
Pogon Siedlce
GKS Tychy2 - 2
Gornik Leczna
Stal Mielec1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
Puszcza Niepolomice
Ruch Chorzow2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 3
Polonia Bytom
Gornik Leczna1 - 3
Hapoel Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#13#21#30#42#55#60#70
Gornik Leczna
#13#22#30#44#53#60#70
LKS Lodz
Odra Opole
Slask Wroclaw