Poland Liga 123:00 ngày 20/08/2025

Polonia Bytom
3 - 0

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
4Chỉ số 225
97Chỉ số 24108
112Chỉ số 23130
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Bytom
Sơ đồ 3-4-31301377278187192311
Đội hình xuất phát

A.Holewiński#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Azatsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Szymanski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Apolinarski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
l.zielinski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Sarmiento#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Arak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrzejczak#9

K.Andrzejczak#22

K.Andrzejczak#29

K.Andrzejczak#14
K.Andrzejczak#5

K.Andrzejczak#16

K.Andrzejczak#10
K.Andrzejczak#35
K.Andrzejczak#15
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-4-2-11996165277211311419
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Noiszewski#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jakub·Adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
jakub lis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

k.kargulewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
I.Korczakowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#9
R.Adamski#80
R.Adamski#8

R.Adamski#10

R.Adamski#7
R.Adamski#92

R.Adamski#31

R.Adamski#71

R.Adamski#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Pogon Siedlce2 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 1
Stal Rzeszow
Polonia Bytom7 - 1
Zaglebie Lubin B
LKS Lodz5 - 0
Polonia Bytom
Chrobry Glogow0 - 1
Polonia Bytom
Gornik Leczna0 - 3
Polonia Bytom
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Slask Wroclaw II
Polonia Bytom3 - 4
Michalovce
GKS Tychy2 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Wisla Pulawy
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 0
Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Stal Rzeszow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Unia Skierniewice
Pogon Grodzisk Mazowiecki5 - 0
Bron Radom
Radomiak Radom1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce3 - 1
Pogon Grodzisk MazowieckiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#13#21#30#44#57#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#10#20#30#42#53#60#70
KS Wieczysta Krakow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow
Stal Mielec