CAF Champions League02:00 ngày 09/04/2025

AS FAR Rabat
2 - 0

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS FAR RabatChỉ sốPyramids FC
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2362
1Chỉ số 33
60Chỉ số 2432
10Chỉ số 223
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
AS FAR Rabat
Sơ đồ 4-2-3-124315292634408107
Đội hình xuất phát

H.Hamiani#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Essaoubi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Baka#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Derrag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.R.Hrimat#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Hadraf#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.A.Ouarkhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Zouhzouh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Alfahli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Alfahli#22

Y.Alfahli#13
Y.Alfahli#4

Y.Alfahli#11

Y.Alfahli#23

Y.Alfahli#33

Y.Alfahli#21

Y.Alfahli#5

Y.Alfahli#9
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-1115532114121118299
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tawfik#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Hafez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#13

F.Mayele#6

F.Mayele#4

F.Mayele#35

F.Mayele#27

F.Mayele#31

F.Mayele#26

F.Mayele#22

F.Mayele#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 2
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 1
Maghreb Fez
AS FAR Rabat2 - 1
Hassania Agadir
AS FAR Rabat3 - 1
Maghreb Fez
Renaissance Zmamra1 - 2
AS FAR Rabat
Olympique de Safi1 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
FUS Rabat2 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat3 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Olympique Dcheira1 - 0
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC4 - 1
AS FAR Rabat
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#12#21#30#41#59#60#70
Pyramids FC
#10#20#30#44#51#60#70
Al-Hilal Omdurman
MC Alger
Young Africans
TP Mazembe Englebert
Mamelodi Sundowns
Maniema Union
Orlando Pirates
Al Ahly FC
CR Belouizdad
Stade d Abidjan
Esperance Sportive de Tunis
Sagrada Esperanca
Djoliba