Egypt League Cup02:30 ngày 24/03/2025

Ismaily SC
2 - 2

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốPyramids FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
3Chỉ số 216
1Chỉ số 80
1Chỉ số 24
39Chỉ số 2561
32Chỉ số 2455
71Chỉ số 23125
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-3-31352131419422159
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mohamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ammar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Mohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Hamdi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Malawany#22 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Farag#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hamdi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hamdi#17

M.Hamdi#30

M.Hamdi#77
M.Hamdi#34

M.Hamdi#32

M.Hamdi#31

M.Hamdi#10

M.Hamdi#37
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-322245133310122372620
Đội hình xuất phát

S.Ekramy#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tarek Alaa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mahmoud donga#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Shika#33 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sobhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tawfik#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Obama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Elgabas dodo#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mohamed·Dorgham#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mohamed·Dorgham#18
A.Mohamed·Dorgham#19

A.Mohamed·Dorgham#3
A.Mohamed·Dorgham#16
A.Mohamed·Dorgham#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FC
Ismaily SC0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Ismaily SC
Pyramids FC3 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Pyramids FC
Ismaily SC0 - 4
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Pyramids FC2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FC
Ismaily SC1 - 3
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FC
El Gounah2 - 0
Ismaily SC
Zamalek SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Haras El Hodood
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
El MansouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#12#20#30#42#51#60#70
Pyramids FC
#12#21#30#45#54#60#70
Petrojet
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah