CAF Champions League02:00 ngày 02/04/2025

Pyramids FC
4 - 1

AS FAR Rabat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốAS FAR Rabat
57Chỉ số 2479
6Chỉ số 224
2Chỉ số 25
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23106
1Chỉ số 32
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-4-211552943010141179
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Adel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sobhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.B.Toure#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#35

F.Mayele#22

F.Mayele#33

F.Mayele#3

F.Mayele#18

F.Mayele#31

F.Mayele#21

F.Mayele#27

F.Mayele#12
AS FAR Rabat
Sơ đồ 4-4-2243315132406341187
Đội hình xuất phát

H.Hamiani#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boukhriss#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Essaoubi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Naji#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hadraf#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Derrag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.R.Hrimat#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Hammoudan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.A.Ouarkhane#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Alfahli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Alfahli#10
Y.Alfahli#22
Y.Alfahli#4

Y.Alfahli#29
Y.Alfahli#30

Y.Alfahli#9

Y.Alfahli#3

Y.Alfahli#5

Y.Alfahli#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 1
Maghreb Fez
AS FAR Rabat2 - 1
Hassania Agadir
AS FAR Rabat3 - 1
Maghreb Fez
Renaissance Zmamra1 - 2
AS FAR Rabat
Olympique de Safi1 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
FUS Rabat2 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat3 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Olympique Dcheira1 - 0
AS FAR Rabat
Renaissance de Berkane2 - 0
AS FAR RabatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#14#23#30#41#52#60#70
AS FAR Rabat
#11#21#30#42#55#60#70
Al-Hilal Omdurman
MC Alger
Young Africans
TP Mazembe Englebert
Mamelodi Sundowns
Maniema Union
Orlando Pirates
Al Ahly FC
CR Belouizdad
Stade d Abidjan
Esperance Sportive de Tunis
Sagrada Esperanca
Djoliba