UEFA Europa League03:00 ngày 24/01/2025

PAOK Saloniki
2 - 0

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốSK Slavia Praha
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 214
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
84Chỉ số 2378
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 2211
34Chỉ số 2471
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-14219165212722777119
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Schwab#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Despodov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Konstantelias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Chalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Chalov#99

F.Chalov#34

F.Chalov#25

F.Chalov#71

F.Chalov#47

F.Chalov#23

F.Chalov#8

F.Chalov#90

F.Chalov#41
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-324465421101912321348
Đội hình xuất phát

A.Mandous#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Konečný#46 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Diouf#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Lingr#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chytil#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Pech#48 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pech#28

D.Pech#33

D.Pech#50

D.Pech#25

D.Pech#11

D.Pech#3

D.Pech#40

D.Pech#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
Volos NPS
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Atromitos Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
Panetolikos Agrinio0 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki5 - 0
Ferencvarosi TC
Panserraikos1 - 4
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki7 - 1
AO EgaleoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
Philadelphia Union0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
Rakow Czestochowa
FK Teplice1 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 2
Anderlecht
SK Sigma Olomouc1 - 2
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan Liberec
SK Slavia Praha1 - 2
Fenerbahce
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 1
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#12#21#30#42#56#60#70
SK Slavia Praha
#10#20#30#42#54#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag