Greek Super League21:30 ngày 19/01/2025

Levadiakos
1 - 2

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốAsteras Aktor
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 25
36Chỉ số 2425
3Chỉ số 227
1Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 3-5-1-11362442031236931890
Đội hình xuất phát

A.Garavelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Katris#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kassos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Simelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Moreira#69 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Vichos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Zini#28

Zini#9

Zini#8

Zini#15

Zini#21

Zini#88

Zini#12

Zini#5

Zini#17
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-4-21219152920106911741
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Garcia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Castaño#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Alvarez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Regis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bartolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Macheda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Macheda#21

F.Macheda#5

F.Macheda#8

F.Macheda#16

F.Macheda#13
F.Macheda#24

F.Macheda#3

F.Macheda#17

F.Macheda#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor0 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Asteras Aktor
Levadiakos1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Levadiakos
Asteras Aktor0 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 2
Asteras Aktor
Levadiakos1 - 0
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Panathinaikos
Kallithea2 - 4
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Panetolikos Agrinio
Atromitos Athens2 - 1
Levadiakos
Levadiakos3 - 2
Volos NPS
Aris Thessaloniki3 - 1
Levadiakos
Levadiakos2 - 2
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Panionios G.S.S.0 - 2
Asteras Aktor
Volos NPS2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
Panathinaikos
Asteras Aktor5 - 1
Zakynthos
Panserraikos2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 2
PAOK SalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#11#21#30#41#52#60#70
Asteras Aktor
#12#20#30#44#55#60#70
Olympiacos Piraeus