Tanzanian Premier League23:00 ngày 17/01/2026

Azam
3 - 0

Coastal Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốCoastal Union
136Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 224
88Chỉ số 2447
1Chỉ số 31
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
9Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coastal Union0 - 0
Azam
Azam1 - 0
Coastal Union
Azam5 - 2
Coastal Union
Coastal Union0 - 3
Azam
Azam1 - 1
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Azam
Coastal Union0 - 2
Azam
Azam3 - 2
Coastal Union
Azam0 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 1
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam0 - 0
Young Africans
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Azam2 - 1
URA Kampala
Azam2 - 0
Mlandege FC
Singida Black Stars1 - 1
Azam
Simba Sports Club0 - 2
Azam
Azam0 - 0
Singida Black Stars
Azam0 - 1
Wydad Casablanca
Maniema Union2 - 0
Azam
Namungo FC1 - 1
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Coastal Union1 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Coastal Union0 - 0
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#13#23#30#41#59#60#70
Coastal Union
#10#20#30#41#53#60#70
Pamba Jiji
Kinondoni MC