Tanzanian Premier League18:00 ngày 28/09/2025

Pamba Jiji
0 - 0

Tabora United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốTabora United FC
0Chỉ số 32
107Chỉ số 2470
133Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
7Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Pamba Jiji
00000000000
Đội hình xuất phát
james mwashinga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dennis richard#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian eshihanda#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ibrahim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kheri#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nahimana#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john nakibinge#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharphan siwa oyugi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sharphan siwa oyugi#0
sharphan siwa oyugi#0

sharphan siwa oyugi#0
sharphan siwa oyugi#0
sharphan siwa oyugi#0
sharphan siwa oyugi#0
Tabora United FC
00000000000
Đội hình xuất phát
tebandeke#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nganzi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fode konate#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum chuku#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.chilunda#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.akandwanaho#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Adam#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdulaziz#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amonome#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Ken Gold FC0 - 2
Pamba Jiji
Simba Sports Club5 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania3 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Singida Fountain Gate
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FC
Pamba Jiji1 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Azam0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 1
Kinondoni MC
Singida Black Stars0 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 3
Young Africans
Tabora United FC1 - 1
Kagera Sugar
Tabora United FC1 - 2
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#10#20#30#40#54#60#70
Tabora United FC
#10#20#30#42#51#60#70
Mtibwa Sugar
Mbeya City
Tanzania Prisons