Tanzanian Premier League23:00 ngày 01/02/2026

Coastal Union
1 - 1

Tabora United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coastal UnionChỉ sốTabora United FC
5Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
147Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
118Chỉ số 2456
0Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Coastal Union
2640017016105231125
Đội hình xuất phát
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k mwakisiki#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Abdallah#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kiala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Masumbuko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha yassin salumu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulkarim segeja#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Yahaya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Yahaya#42
S.Yahaya#19
S.Yahaya#9
S.Yahaya#33
S.Yahaya#34
S.Yahaya#0

S.Yahaya#28
S.Yahaya#0
S.Yahaya#2
Tabora United FC
1423028111222636419
Đội hình xuất phát

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdulaziz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chobwedo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum chuku#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khassimuh mugoya#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Seif#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yassin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Yassin#0
M.Yassin#45
M.Yassin#21

M.Yassin#0
M.Yassin#5
M.Yassin#18
M.Yassin#0
M.Yassin#39
M.Yassin#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Coastal Union
Tabora United FC1 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Azam3 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 2
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Azam2 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Coastal Union0 - 0
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#11#21#30#40#57#60#70
Tabora United FC
#11#20#30#42#51#60#70
Simba Sports Club