Tanzanian Premier League18:00 ngày 26/11/2025

Coastal Union
2 - 0

Mbeya City
Lineup
Đội hình trận đấu
Coastal Union
3366185816919264263
Đội hình xuất phát
Maseke#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ramadhan#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mwamita#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophace mkandala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bakari#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Abdallah#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Said#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Said#0
A.Said#0
A.Said#0
A.Said#13
A.Said#0
A.Said#0
A.Said#0
A.Said#0
A.Said#0
Mbeya City
324854427296024171528
Đội hình xuất phát
M.Antony#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bennokakolanya#48 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hamis#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Joseph#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mukrim#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Pemba#0
K.Pemba#26
K.Pemba#0
K.Pemba#0
K.Pemba#0
K.Pemba#0
K.Pemba#0
K.Pemba#6
K.Pemba#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coastal Union1 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 2
Coastal Union
Mbeya City0 - 1
Coastal Union
Coastal Union3 - 2
Mbeya City
Mbeya City2 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Mbeya City
Mbeya City3 - 1
Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Coastal Union1 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Coastal Union0 - 0
Singida Fountain Gate
Tanzania Prisons2 - 1
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Ken Gold FC
Coastal Union2 - 1
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Young Africans
Azam2 - 0
Mbeya City
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Mbeya City4 - 0
Kiluvya FC
Mbeya City1 - 1
Cosmopolitans F.C.
Mbeya City0 - 1
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#12#22#30#40#50#60#70
Mbeya City
#10#20#30#40#50#60#70
Pamba Jiji
Namungo FC
Simba Sports Club