Tanzanian Premier League20:00 ngày 15/02/2025

Pamba Jiji
2 - 0

Coastal Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốCoastal Union
96Chỉ số 23118
0Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
2Chỉ số 228
5Chỉ số 26
79Chỉ số 24111
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coastal Union2 - 0
Pamba Jiji
Coastal Union3 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 2
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 0
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 1
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 0
Ken Gold FC
Pamba Jiji0 - 1
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate1 - 3
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 0
Pamba Jiji
Tabora United FC1 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
JKT Tanzania
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Tabora United FC1 - 1
Coastal Union
Singida Fountain Gate3 - 2
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Tanzania Prisons
Ken Gold FC1 - 1
Coastal Union
Singida Black Stars0 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 0
Kagera Sugar
Coastal Union0 - 1
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#12#22#30#40#55#60#70
Coastal Union
#10#20#30#41#56#60#70