Uzbekistan Super League20:15 ngày 20/11/2025

Pakhtakor
1 - 0

Nasaf Qarshi
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốNasaf Qarshi
67Chỉ số 2478
81Chỉ số 2384
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 4-3-312225557750219171115
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

u.adhamzoda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Dilshod#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.F.Filho#50 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Khamdamov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Erkinov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Erkinov#47

K.Erkinov#18

K.Erkinov#20

K.Erkinov#7

K.Erkinov#19
K.Erkinov#56

K.Erkinov#94

K.Erkinov#10
K.Erkinov#41
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-3-33524285779921410187
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

sardorbek bakhromov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.mukhammadiev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Bozorov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Javokhir#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shala#1

A.Shala#20

A.Shala#17

A.Shala#34

A.Shala#22

A.Shala#2

A.Shala#19

A.Shala#55

A.Shala#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nasaf Qarshi2 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
Nasaf Qarshi
Pakhtakor0 - 0
Nasaf Qarshi
Pakhtakor1 - 1
Nasaf Qarshi
Pakhtakor1 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
FK Kokand 19120 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor4 - 2
Bunyodkor
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 2
Mashal Muborak
Nasaf Qarshi1 - 2
Al Wahda(UAE)
Navbahor Namangan0 - 0
Nasaf Qarshi
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Nasaf Qarshi
Shabab Al Ahli4 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 3
Al Hilal
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#11#21#30#42#53#60#70
Nasaf Qarshi
#10#20#30#43#51#60#70
Sogdiana Jizak
FK Andijon