Uzbekistan Super League21:00 ngày 19/09/2025

Shurtan Guzor
0 - 0

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shurtan GuzorChỉ sốPakhtakor
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 227
61Chỉ số 2378
27Chỉ số 2449
2Chỉ số 28
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Shurtan Guzor
Sơ đồ 4-4-2142255670243376109
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ulugbek khudoyberdiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sadulloev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Abdumazhidov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jumaev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Narzullaev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
bekjon rahmatov#33 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
islomjon kenzhaboev#76 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Kholdorkhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Kholdorkhonov#35

P.Kholdorkhonov#21
P.Kholdorkhonov#11

P.Kholdorkhonov#19

P.Kholdorkhonov#45

P.Kholdorkhonov#3

P.Kholdorkhonov#14

P.Kholdorkhonov#8
P.Kholdorkhonov#27
Pakhtakor
Sơ đồ 4-5-11257552227102391511
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Turgunboev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Erkinov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#18

I.Sergeev#20

I.Sergeev#2

I.Sergeev#19

I.Sergeev#17

I.Sergeev#8

I.Sergeev#21

I.Sergeev#94

I.Sergeev#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Pakhtakor5 - 0
Shurtan Guzor
Pakhtakor3 - 0
Shurtan Guzor
Pakhtakor3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor5 - 2
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 1
Pakhtakor
Shurtan Guzor1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Dinamo Samarqand3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 2
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 2
FC OKMK Olmaliq
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Navbahor Namangan
Pakhtakor2 - 1
Olympic MobiUz
Nasaf Qarshi2 - 2
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shurtan Guzor
#10#20#30#42#52#60#70
Pakhtakor
#10#20#30#42#58#60#70