Uzbekistan Super League18:00 ngày 08/11/2025

FK Kokand 1912
0 - 0

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kokand 1912Chỉ sốPakhtakor
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2382
49Chỉ số 2457
27Chỉ số 2573
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kokand 1912
136208782223744194
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.malikdzhonov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Khusanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdugafur khaydarov#78 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khasanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gvazava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.toshtemirov#1
a.toshtemirov#21

a.toshtemirov#15

a.toshtemirov#14
a.toshtemirov#69
a.toshtemirov#33
a.toshtemirov#30

a.toshtemirov#17

a.toshtemirov#18
Pakhtakor
750410159594772712
Đội hình xuất phát

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.F.Filho#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tahseen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Turgunboev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Erkinov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Riascos#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dilshod#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Nazarov#22

V.Nazarov#23

V.Nazarov#18

V.Nazarov#11

V.Nazarov#21

V.Nazarov#17

V.Nazarov#19

V.Nazarov#55

V.Nazarov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
Pakhtakor0 - 0
FK Kokand 1912
Pakhtakor5 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Pakhtakor
FK Kokand 19124 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 3
Pakhtakor
FK Kokand 19122 - 4
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
Mashal Muborak1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi3 - 0
FK Kokand 1912
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor4 - 2
Bunyodkor
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Pakhtakor3 - 1
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kokand 1912
#10#20#30#43#54#60#70
Pakhtakor
#10#20#30#42#55#60#70
Sogdiana Jizak
FK Andijon