Uzbekistan Super League21:30 ngày 16/10/2025

Nasaf Qarshi
3 - 0

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nasaf QarshiChỉ sốFK Kokand 1912
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 80
10Chỉ số 226
6Chỉ số 23
82Chỉ số 2375
0Chỉ số 30
45Chỉ số 2437
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-1-4-135828592181910772417
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

abdirakhmatov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.mukhammadiev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

s.colovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Bozorov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

sardorbek bakhromov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nurulloev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nurulloev#1

S.Nurulloev#2

S.Nurulloev#22

S.Nurulloev#14

S.Nurulloev#34

S.Nurulloev#20

S.Nurulloev#7

S.Nurulloev#9
S.Nurulloev#71
FK Kokand 1912
Sơ đồ 4-4-21354152344778221017
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Hakimov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gvazava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

abdugafur khaydarov#78 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.khasanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Gadoev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Klejdi Daci#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Klejdi Daci#21

Klejdi Daci#6
Klejdi Daci#1
Klejdi Daci#30
Klejdi Daci#2

Klejdi Daci#20
Klejdi Daci#69

Klejdi Daci#9

Klejdi Daci#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 3
Al Hilal
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
Al Ahli SC4 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 2
Neftchi Fergana
FK Andijon3 - 0
FK Kokand 1912
Sogdiana Jizak2 - 1
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi
#13#21#30#40#56#60#70
FK Kokand 1912
#10#20#30#40#53#60#70
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Mashal Muborak