Uzbekistan Super League18:30 ngày 26/10/2025

FC OKMK Olmaliq
1 - 1

Nasaf Qarshi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OKMK OlmaliqChỉ sốNasaf Qarshi
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
4Chỉ số 214
6Chỉ số 229
46Chỉ số 2458
81Chỉ số 2389
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 4-2-3-13521620715510187711
Đội hình xuất phát

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Akhrorov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rustamov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Papava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Giyosov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Holmurodov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Abdurazzakov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sanchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sanchez#30

R.Sanchez#19

R.Sanchez#13

R.Sanchez#16

R.Sanchez#88

R.Sanchez#28

R.Sanchez#99

R.Sanchez#27
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 3-5-23529281014
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Davronov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

abdirakhmatov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 4
Nasaf Qarshi
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi2 - 0
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi0 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FK Kokand 1912
FK Andijon1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq5 - 1
Bunyodkor
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Pakhtakor1 - 2
FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK OlmaliqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Shabab Al Ahli4 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 3
Al Hilal
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
Al Ahli SC4 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan GuzorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC OKMK Olmaliq
#11#20#30#43#58#60#70
Nasaf Qarshi
#11#20#30#42#56#60#70
Navbahor Namangan
Mashal Muborak