Uzbekistan Super League20:30 ngày 30/10/2025

Navbahor Namangan
0 - 0

Nasaf Qarshi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Navbahor NamanganChỉ sốNasaf Qarshi
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 33
78Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2455
3Chỉ số 212
2Chỉ số 26
6Chỉ số 227
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Navbahor Namangan
Sơ đồ 4-4-216243699121781370911
Đội hình xuất phát
S.yuldashev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Doston·Abdulkhaev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
gabriel higor#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Komilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gulomov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Urinboev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

mukhammadali giyosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mukhammadali giyosov#19

mukhammadali giyosov#14

mukhammadali giyosov#29

mukhammadali giyosov#20
mukhammadali giyosov#32
mukhammadali giyosov#41
mukhammadali giyosov#5
mukhammadali giyosov#22
mukhammadali giyosov#6
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-5-1353492222824141071918
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Nasrulloev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Golban#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mukhammadiev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

sardorbek bakhromov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

s.colovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Norchaev#33

K.Norchaev#17

K.Norchaev#20

K.Norchaev#5

K.Norchaev#2
K.Norchaev#55

K.Norchaev#9

K.Norchaev#1

K.Norchaev#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nasaf Qarshi1 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 2
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 1
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
FK Kokand 19122 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK5 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor Namangan
Shurtan Guzor3 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 1
Neftchi Fergana
FK Andijon0 - 1
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Nasaf Qarshi
Shabab Al Ahli4 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 3
Al Hilal
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
Al Ahli SC4 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Navbahor Namangan
#10#20#30#41#52#60#70
Nasaf Qarshi
#10#20#30#43#56#60#70
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak