Uzbekistan Super League21:00 ngày 29/09/2025

Pakhtakor
1 - 0

Termez Surkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốTermez Surkhon
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 210
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2380
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 228
86Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 4-3-31277452295023171821
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dilshod#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Tahseen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.F.Filho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Khamdamov#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

B.Abdukhalikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Resan#10

B.Resan#11

B.Resan#19

B.Resan#15

B.Resan#2

B.Resan#7

B.Resan#55

B.Resan#20

B.Resan#27
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-3-316254661876991027
Đội hình xuất phát

dilshod yuldoshev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Karimov#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Nematkhonov#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nodirbek·Abdikholikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Tursunov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

b.shamsiev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Sunnatilla Poyonov#99 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Turdimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Jumaev#23
A.Jumaev#26
A.Jumaev#15

A.Jumaev#86
A.Jumaev#20
A.Jumaev#22

A.Jumaev#9

A.Jumaev#19
A.Jumaev#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 3
Pakhtakor
Termez Surkhon1 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 2
Termez Surkhon
Pakhtakor5 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 4
Pakhtakor
Termez Surkhon0 - 6
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 2
FC OKMK Olmaliq
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor2 - 1
Termez SurkhonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#11#20#30#41#57#60#70
Termez Surkhon
#10#20#30#42#51#60#70