Uzbekistan Super League22:00 ngày 16/03/2025

FC OKMK Olmaliq
2 - 0

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OKMK OlmaliqChỉ sốPakhtakor
38Chỉ số 2350
4Chỉ số 31
21Chỉ số 2427
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
2Chỉ số 223
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC OKMK Olmaliq
777211053231520635
Đội hình xuất phát

N.Abdurazzakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Akhrorov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Giyosov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Papava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.rakhmanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Riak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rustamov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Ilyosov#0
J.Ilyosov#0
J.Ilyosov#0

J.Ilyosov#0
J.Ilyosov#0

J.Ilyosov#0

J.Ilyosov#0
J.Ilyosov#0
Pakhtakor
274191181747503722
Đội hình xuất phát

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdullaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jhonatan#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kholmatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Khamdamov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucca jonatan#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.F.Filho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.azmiddinov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

u.adhamzoda#55

u.adhamzoda#23

u.adhamzoda#9

u.adhamzoda#30

u.adhamzoda#5
u.adhamzoda#44

u.adhamzoda#12

u.adhamzoda#94

u.adhamzoda#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor0 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq4 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 2
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq0 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
FC OKMK Olmaliq
Pakhtakor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 3
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq0 - 3
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq0 - 6
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
FC OKMK Olmaliq1 - 0
FC Milsami
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC OKMK Olmaliq1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Ordabasy
CSKA Moscow4 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Pakhtakor0 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Olympic FK TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Al Hilal
Pakhtakor2 - 1
Al-Sadd Sports Club
Al-Gharafa Sports Club1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
Sileks
Radnicki Nis2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
FK Yelimay Semey
Pakhtakor0 - 2
MFK Karviná
Turan Tovuz0 - 2
Pakhtakor
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC OKMK Olmaliq
#12#21#30#44#51#60#70
Pakhtakor
#10#20#30#41#56#60#70
Nasaf Qarshi
Neftchi Fergana
Dinamo Samarqand
Bunyodkor
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
FK Kokand 1912
Termez Surkhon
FK Andijon
Xorazm Urganch
Mashal Muborak
Shurtan Guzor