Uzbekistan Super League20:00 ngày 13/04/2025

Pakhtakor
2 - 3

FK Andijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốFK Andijon
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
5Chỉ số 213
6Chỉ số 25
121Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2529
7Chỉ số 224
96Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 4-1-4-11944435527304765011
Đội hình xuất phát

Jhonatan#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Makhamadzhonov#44 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abdullaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Khojiakbar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

o.jurakuziev#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lucca#47 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Urinboev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.F.Filho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#21

I.Sergeev#12

I.Sergeev#99

I.Sergeev#17

I.Sergeev#9

I.Sergeev#7

I.Sergeev#31

I.Sergeev#77

I.Sergeev#22
FK Andijon
Sơ đồ 4-3-313233566716102378
Đội hình xuất phát

e.adhamov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Uskoković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Zoteev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.gulomov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Djurickovic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

b.abdumannonov#71 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kryeziu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.abduganiev#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Turdimuradov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Shoykulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Shoykulov#17

I.Shoykulov#25

I.Shoykulov#11

I.Shoykulov#4

I.Shoykulov#14

I.Shoykulov#22

I.Shoykulov#13

I.Shoykulov#2

I.Shoykulov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor3 - 1
FK Andijon
Pakhtakor0 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 3
Pakhtakor
FK Andijon1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
FK Andijon
Pakhtakor2 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor5 - 1
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak2 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor0 - 1
Dinamo Samarqand
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Pakhtakor
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Al Hilal
Pakhtakor2 - 1
Al-Sadd Sports Club
Al-Gharafa Sports Club1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Mashal Muborak
FK Andijon3 - 0
FC Kattaqorgon
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 4
FC Zbrojovka Brno
KS Wieczysta Krakow3 - 2
FK Andijon
FC Zlín2 - 0
FK Andijon
Raufoss IL2 - 0
FK Andijon
ASK Voitsberg2 - 1
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#12#20#30#40#56#60#70
FK Andijon
#13#20#30#40#55#60#70
Neftchi Fergana
Bunyodkor
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon
Buxoro FK
Xorazm Urganch
Shurtan Guzor