Uzbekistan Cup21:15 ngày 08/04/2025

Bunyodkor
1 - 0

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốBuxoro FK
1Chỉ số 213
1Chỉ số 40
7Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
86Chỉ số 2378
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2455
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor5 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Bunyodkor
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 0
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Neftchi Fergana
Arsenal Tula1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
FC Ballkani
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#11#20#31#42#53#60#70
Buxoro FK
#10#20#30#41#59#60#70
Sogdiana Jizak
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
FC Lochin
FK Andijon
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Navbahor Namangan
FarDU
Oktepa
Zaamin
Andijan FA
Lokomotiv Tashkent
Namangan FA
Nasaf Qarshi
Navoiy FA
QMU Jayxun
Sirdaryo FA