Uzbekistan Super League20:00 ngày 27/04/2025

Navbahor Namangan
3 - 0

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Navbahor NamanganChỉ sốBuxoro FK
10Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
61Chỉ số 2361
67Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Navbahor Namangan
Sơ đồ 4-1-2-31129936711370817937
Đội hình xuất phát

U.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Iminjonov#71 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
S.Komilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Urinboev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Odilov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Odilov#4

A.Odilov#29

A.Odilov#55

A.Odilov#33

A.Odilov#11
A.Odilov#21
A.Odilov#6
A.Odilov#27
A.Odilov#16
Buxoro FK
Sơ đồ 4-3-3219793533172594197127
Đội hình xuất phát

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Tupliev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
albert nurullaev#71 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

yuldoshev#4
yuldoshev#9

yuldoshev#2
yuldoshev#10

yuldoshev#7
yuldoshev#6
yuldoshev#77
yuldoshev#14
yuldoshev#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Navbahor Namangan1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Buxoro FK
Navbahor Namangan2 - 0
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan2 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana3 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Dinamo Samarqand
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
Baltika Kaliningrad1 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Chengdu RongchengĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Aral NukusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Navbahor Namangan
#13#21#30#40#510#60#70
Buxoro FK
#10#20#30#41#53#60#70
Pakhtakor
Mashal Muborak