Uzbekistan Super League20:00 ngày 06/04/2025

Sogdiana Jizak
2 - 0

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốPakhtakor
64Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 32
4Chỉ số 228
47Chỉ số 2447
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 4-3-327234997828197714
Đội hình xuất phát
M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Akhadov#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
u.sultonov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Mustafokulov#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Andreev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Đorđević#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Doriev#11

L.Doriev#17
L.Doriev#6
L.Doriev#20
L.Doriev#18

L.Doriev#9

L.Doriev#5

L.Doriev#21

L.Doriev#32
Pakhtakor
Sơ đồ 4-3-3192245727476501117
Đội hình xuất phát

Jhonatan#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abdullaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Lucca#47 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Urinboev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.F.Filho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Khamdamov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Khamdamov#21

D.Khamdamov#31

D.Khamdamov#77

D.Khamdamov#9

D.Khamdamov#15

D.Khamdamov#12

D.Khamdamov#44

D.Khamdamov#30

D.Khamdamov#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 3
Sogdiana Jizak
Pakhtakor2 - 3
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Sogdiana Jizak
Pakhtakor2 - 1
Sogdiana Jizak
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 2
Pakhtakor
Sogdiana Jizak1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 0
Sogdiana Jizak
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Shinnik Yaroslavl2 - 0
Sogdiana Jizak
Tobol Kostanai4 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 2
FK Auda Riga
Sogdiana Jizak0 - 1
Riga FC
FK Rostov3 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor0 - 1
Dinamo Samarqand
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Pakhtakor
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Al Hilal
Pakhtakor2 - 1
Al-Sadd Sports Club
Al-Gharafa Sports Club1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
Sileks
Radnicki Nis2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
FK Yelimay SemeyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#12#20#30#42#55#60#70
Pakhtakor
#10#20#30#42#516#60#70
Neftchi Fergana
Bunyodkor
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 1912
Termez Surkhon
FK Andijon
Buxoro FK
Xorazm Urganch
Shurtan Guzor