Uzbekistan Super League21:00 ngày 19/04/2025

Buxoro FK
1 - 3

Nasaf Qarshi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốNasaf Qarshi
5Chỉ số 225
1Chỉ số 25
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 82
81Chỉ số 2387
1Chỉ số 31
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
Sơ đồ 4-2-3-11339359749425881710
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Utamurodov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.begic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S. Norkhonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Norkhonov#71
S. Norkhonov#77
S. Norkhonov#8

S. Norkhonov#21
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-2-3-13514925282287101718
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mukhammadiev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Golban#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

abdirakhmatov#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mozgovoy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Nurulloev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Norchaev#73
K.Norchaev#24

K.Norchaev#2
K.Norchaev#33

K.Norchaev#9
K.Norchaev#80

K.Norchaev#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nasaf Qarshi1 - 0
Buxoro FK
Nasaf Qarshi4 - 3
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Nasaf Qarshi
Buxoro FK0 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Buxoro FK
Nasaf Qarshi1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Nasaf Qarshi
Buxoro FK1 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Do'stlik ToshkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi5 - 1
Navoiy FA
Shurtan Guzor1 - 4
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Sogdiana Jizak
Spartak Moscow3 - 1
Nasaf Qarshi
Baltika Kaliningrad1 - 1
Nasaf Qarshi
Kaisar Kyzylorda2 - 4
Nasaf Qarshi
Fakel Voronezh0 - 0
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#11#20#30#41#51#60#70
Nasaf Qarshi
#13#20#30#41#55#60#70
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan