Uzbekistan Super League20:00 ngày 12/04/2025

FK Kokand 1912
1 - 0

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kokand 1912Chỉ sốBuxoro FK
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 228
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2460
6Chỉ số 215
2Chỉ số 30
77Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kokand 1912
Sơ đồ 3-5-2134446699238201119
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Yehor·Kondratiuk#69 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Khusanov#9 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
bekzhon juraboev#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.kasymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

i.malikdzhonov#20 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

beshimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Akramov#33

S.Akramov#18

S.Akramov#71

S.Akramov#15
S.Akramov#17
S.Akramov#2
S.Akramov#30
S.Akramov#1

S.Akramov#5
Buxoro FK
Sơ đồ 4-2-3-1133939426252719710
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Tupliev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Fozilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S. Norkhonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Norkhonov#88

S. Norkhonov#21

S. Norkhonov#97
S. Norkhonov#8
S. Norkhonov#77

S. Norkhonov#5
S. Norkhonov#71

S. Norkhonov#17

S. Norkhonov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19123 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19126 - 1
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 3
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 2
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Zaamin
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Metallurg Bekobod
FK Kokand 19121 - 1
Shurtan Guzor
Do'stlik Toshkent0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Olympic MobiUzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch1 - 0
Buxoro FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kokand 1912
#11#21#30#42#55#60#70
Buxoro FK
#10#20#30#40#56#60#70
Nasaf Qarshi
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak