Uzbekistan Super League21:30 ngày 14/03/2025

Buxoro FK
2 - 0

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốQizilqum Zarafshon
46Chỉ số 2554
40Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
5Chỉ số 226
1Chỉ số 24
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
18825949789310173327
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.begic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anvar·Juraev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Norkhonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Javohir roziyev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Qizilqum Zarafshon
118115157088107984
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mašović#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Roman Paparyga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rakhmatilloyev#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shakhzod rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
FK Kokand 1912
Buxoro FK3 - 0
Shurtan Guzor
Buxoro FK5 - 0
Olympic MobiUz
Aral Nukus1 - 0
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Korea DPR
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Qoraqalpogiston
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 5
Navbahor Namangan
FK Andijon0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Dinamo SamarqandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#12#21#30#42#51#60#70
Qizilqum Zarafshon
#10#20#30#42#54#60#70
Nasaf Qarshi
Neftchi Fergana
Pakhtakor
Bunyodkor
Sogdiana Jizak