Uzbekistan Super League20:00 ngày 04/04/2025

Buxoro FK
0 - 2

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốBunyodkor
1Chỉ số 23
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
4Chỉ số 220
29Chỉ số 2435
75Chỉ số 2390
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
Sơ đồ 5-3-21332593942271761088
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S. Norkhonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
d.begic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.begic#9

d.begic#21
d.begic#7

d.begic#97
d.begic#8
d.begic#77

d.begic#5

d.begic#19

d.begic#4
Bunyodkor
Sơ đồ 5-3-21362315429785774
Đội hình xuất phát

K.Abdunabiev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Khamrobekov#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Šroler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.turakulov#57 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kacorri#18

L.Kacorri#22

L.Kacorri#77
L.Kacorri#19

L.Kacorri#66

L.Kacorri#10
L.Kacorri#5

L.Kacorri#30

L.Kacorri#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor5 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Bunyodkor
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
FK Kokand 1912
Buxoro FK3 - 0
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Neftchi Fergana
Arsenal Tula1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
FC Ballkani
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
Pakhtakor
Olympic FK Tashkent0 - 1
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#10#20#30#41#51#60#70
Bunyodkor
#12#20#30#40#53#60#70
Nasaf Qarshi
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
FK Andijon