Uzbekistan Super League22:15 ngày 17/08/2025

Bunyodkor
2 - 1

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốBuxoro FK
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
6Chỉ số 214
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2373
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 226
44Chỉ số 2451
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor5 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Bunyodkor
Buxoro FK0 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand0 - 3
Bunyodkor
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK5 - 0
Namangan FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#12#20#30#41#52#60#70
Buxoro FK
#11#20#30#40#54#60#70
Nasaf Qarshi
Navbahor Namangan