Uzbekistan Super League21:00 ngày 22/08/2025

FK Andijon
2 - 6

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AndijonChỉ sốPakhtakor
3Chỉ số 23
1Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
78Chỉ số 2372
44Chỉ số 2444
4Chỉ số 225
4Chỉ số 218
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Andijon
Sơ đồ 4-5-13114827367126231822
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.komilov#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kryeziu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

b.abdumannonov#71 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

ismonaliyev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ismonaliyev#5

ismonaliyev#1

ismonaliyev#2

ismonaliyev#7
ismonaliyev#88

ismonaliyev#99
ismonaliyev#41

ismonaliyev#4
Pakhtakor
Sơ đồ 4-1-2-3127745792110502311
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dilshod#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Tahseen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Turgunboev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

J.F.Filho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#20

I.Sergeev#94

I.Sergeev#8

I.Sergeev#17

I.Sergeev#19

I.Sergeev#15

I.Sergeev#2

I.Sergeev#22

I.Sergeev#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor2 - 3
FK Andijon
Pakhtakor3 - 1
FK Andijon
Pakhtakor0 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 3
Pakhtakor
FK Andijon1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
FK Andijon
Pakhtakor2 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 2
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 1
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 1
FK Andijon
FK Andijon3 - 0
FK Kokand 1912
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 2
FC OKMK Olmaliq
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Navbahor Namangan
Pakhtakor2 - 1
Olympic MobiUz
Nasaf Qarshi2 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Xorazm UrganchĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#12#20#31#42#53#60#70
Pakhtakor
#16#23#31#43#53#60#70
Neftchi Fergana
Shurtan Guzor