Esiliiga B19:00 ngày 19/07/2025

Tartu Kalev
1 - 0

Paide Linnameeskond B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốPaide Linnameeskond B
70Chỉ số 2350
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
41Chỉ số 2427
3Chỉ số 212
2Chỉ số 32
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-2-3-1245327667710218620
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kenn laas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Toomsalu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ron neltsas#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
markus mangel#66 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
nikita bazjukin#6 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gregor kruusla#30
Gregor kruusla#13
Gregor kruusla#11
Gregor kruusla#47
Gregor kruusla#17
Gregor kruusla#9
Gregor kruusla#69
Gregor kruusla#7
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-4-27026884637574122717249
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ken vassilenko#57 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ruudi ounpuu#41 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
kardo kalla#71 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Roos#72 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
henri lehtmaa#8
henri lehtmaa#66
henri lehtmaa#39
henri lehtmaa#33
henri lehtmaa#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond B2 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu0 - 7
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma2 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Tartu Kalev1 - 2
Elva
Paide Linnameeskond B2 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 3
Trans Narva B
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Tartu Kalev
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#11#20#30#42#54#60#70
Paide Linnameeskond B
#10#20#30#42#54#60#70