Montenegro First League23:00 ngày 22/02/2025

OFK Petrovac
2 - 1

Otrant
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK PetrovacChỉ sốOtrant
4Chỉ số 23
5Chỉ số 211
44Chỉ số 2435
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 221
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Petrovac
172577145526443221338
Đội hình xuất phát
s.arambasic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Petrović#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Golubovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dedic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja carevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.bakic#22

d.bakic#10

d.bakic#4

d.bakic#98

d.bakic#29
d.bakic#30

d.bakic#52
d.bakic#70

d.bakic#7
Otrant
2487337581917299566
Đội hình xuất phát
matija vukcevic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.mrvaljevic#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ljuljanović#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Filipovic#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kushtrim gashi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
endrit sefa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Terzić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vujačić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola·Vukotic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Malešević#22
L.Malešević#30
L.Malešević#4
L.Malešević#16

L.Malešević#10
L.Malešević#23
L.Malešević#21
L.Malešević#18

L.Malešević#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Otrant0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 2
Otrant
Otrant0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 0
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
OFK Petrovac1 - 2
Spartak Kostroma
Kolos Kovalivka3 - 0
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac4 - 2
Mornar
OFK Petrovac1 - 4
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 0
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
Bokelj Kotor
OFK Petrovac2 - 0
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
Mladost Ljeskopolje1 - 2
Otrant
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Otrant3 - 2
FK Adria Podgorica
Mornar1 - 0
Otrant
Bokelj Kotor1 - 0
Otrant
Otrant0 - 2
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 0
Otrant
Otrant0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
Otrant0 - 3
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Petrovac
#12#20#30#41#54#60#70
Otrant
#11#21#30#41#53#60#70
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav