Montenegro First League23:00 ngày 26/02/2025

Otrant
1 - 0

Jezero Plav
Thống kê
Thống kê trận đấu
OtrantChỉ sốJezero Plav
4Chỉ số 221
84Chỉ số 2388
53Chỉ số 2440
8Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Otrant
Sơ đồ 4-4-23375566248871929917
Đội hình xuất phát

D.Ljuljanović#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Filipovic#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Nikola·Vukotic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
matija vukcevic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kushtrim gashi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

b.mrvaljevic#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V. Terzić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vujačić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
endrit sefa#17 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

endrit sefa#22
endrit sefa#30
endrit sefa#4

endrit sefa#1
endrit sefa#18
endrit sefa#21
endrit sefa#23

endrit sefa#10

endrit sefa#98
Jezero Plav
Sơ đồ 4-2-3-15046816105522301977
Đội hình xuất phát

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mihailo·Ilic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Wakabayashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
imran radzepagic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
n.jovicevic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Boričić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Bojovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Krnić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Krnić#13
A.Krnić#25
A.Krnić#33
A.Krnić#21

A.Krnić#44
A.Krnić#3
A.Krnić#1
A.Krnić#24

A.Krnić#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jezero Plav1 - 0
Otrant
Otrant3 - 1
Jezero Plav
Otrant1 - 2
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
Otrant
Otrant1 - 2
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 1
Otrant
Jezero Plav1 - 0
Otrant
Otrant1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 2
Otrant
Otrant1 - 1
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
Mladost Ljeskopolje1 - 2
Otrant
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Otrant3 - 2
FK Adria Podgorica
Mornar1 - 0
Otrant
Bokelj Kotor1 - 0
Otrant
Otrant0 - 2
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 0
Otrant
Otrant0 - 1
FK Iskra DanilovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Jezero Plav1 - 2
Mornar
FK Mladost DG0 - 0
Jezero Plav
Bokelj Kotor2 - 1
Jezero Plav
Arsenal Tivat0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
Decic Tuzi
Jezero Plav1 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 1
OFK PetrovacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Otrant
#11#20#30#46#58#60#70
Jezero Plav
#10#20#30#44#54#60#70