Montenegro First League20:00 ngày 02/03/2025

Jedinstvo Bijelo Polje
2 - 0

Otrant
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo Bijelo PoljeChỉ sốOtrant
115Chỉ số 23104
54Chỉ số 2438
3Chỉ số 27
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
12Chỉ số 213
0Chỉ số 41
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo Bijelo Polje
518309446319331528
Đội hình xuất phát
momcilo dulovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
medo jukovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Takeru komiya#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin musovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Goran akovic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Obradovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.perosevic#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dacic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cvijovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenije cepic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bošnjak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bošnjak#1
A.Bošnjak#17
A.Bošnjak#77
A.Bošnjak#4
A.Bošnjak#10
A.Bošnjak#22
A.Bošnjak#11
A.Bošnjak#7
A.Bošnjak#55
Otrant
7517338668719299245
Đội hình xuất phát

S.Filipovic#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
endrit sefa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ljuljanović#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kushtrim gashi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.mrvaljevic#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Terzić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vujačić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vukcevic petar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola·Vukotic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nikola·Vukotic#22
Nikola·Vukotic#30

Nikola·Vukotic#98

Nikola·Vukotic#10
Nikola·Vukotic#62

Nikola·Vukotic#1
Nikola·Vukotic#18
Nikola·Vukotic#21
Nikola·Vukotic#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Otrant2 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Otrant
Otrant2 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Otrant1 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Otrant
Otrant0 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Otrant0 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 0
Otrant
Otrant0 - 0
Jedinstvo Bijelo PoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo Bijelo Polje
Mornar1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Bokelj Kotor
Jedinstvo Bijelo Polje6 - 0
FK Rudar Pljevlja
Veres3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
FK Sutjeska Niksic3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 2
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi4 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 2
Mornar
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 2
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
Otrant1 - 0
Jezero Plav
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
Mladost Ljeskopolje1 - 2
Otrant
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Otrant3 - 2
FK Adria Podgorica
Mornar1 - 0
Otrant
Bokelj Kotor1 - 0
Otrant
Otrant0 - 2
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 0
OtrantĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo Bijelo Polje
#12#21#30#42#53#60#70
Otrant
#10#20#31#40#57#60#70