Montenegro Second League22:00 ngày 24/05/2025

OSK Igalo
8 - 0

KOM Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
OSK IgaloChỉ sốKOM Podgorica
3Chỉ số 21
0Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
23Chỉ số 2328
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
14Chỉ số 2415
Lineup
Đội hình trận đấu
OSK Igalo
1199352153152212204
Đội hình xuất phát
dragan kilibarda#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faver hurtado#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.balic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vuk matejic#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Mouzinho#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Muhovic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.matejic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan vukadinovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boris zujovic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Boris zujovic#10
Boris zujovic#1

Boris zujovic#77
Boris zujovic#2
Boris zujovic#32

Boris zujovic#9
Boris zujovic#17
KOM Podgorica
756252311433191550
Đội hình xuất phát
s.mijovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.pavicevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dordepesukic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrija radonjic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daigo urano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Krivokapic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kecojevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milun jokovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
genki fushimi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ajkovic#15 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bogdan fatic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bogdan fatic#36
bogdan fatic#35
bogdan fatic#37
bogdan fatic#77
bogdan fatic#26
bogdan fatic#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 2
OSK Igalo
KOM Podgorica2 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 1
OSK IgaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG2 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
OSK Igalo
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad3 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica4 - 1
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje0 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra DanilovgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OSK Igalo
#18#23#30#40#53#60#70
KOM Podgorica
#10#20#30#41#51#60#70