Montenegro Second League19:00 ngày 28/03/2025

KOM Podgorica
2 - 4

FK Mladost DG
Thống kê
Thống kê trận đấu
KOM PodgoricaChỉ sốFK Mladost DG
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2455
6Chỉ số 2111
0Chỉ số 31
64Chỉ số 23104
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
KOM Podgorica
1577144232039101198
Đội hình xuất phát
v.ajkovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lazar·Baltic#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej bozovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kecojevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daigo urano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrija petricevic#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka mihaljevic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Krivokapic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burzanović#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Burzanović#22
M.Burzanović#5
M.Burzanović#7
M.Burzanović#26
M.Burzanović#50
M.Burzanović#21
FK Mladost DG
25872719941622331
Đội hình xuất phát
Radulovic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nobiraki deiransupensa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kazic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
br.kocic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Krstovic#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.milic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pejović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.radusinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Uksanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija vukcevic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zecevic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zecevic#3
M.Zecevic#18
M.Zecevic#13

M.Zecevic#10
M.Zecevic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladost DG1 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 0
KOM Podgorica
FK Mladost DG1 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 1
KOM Podgorica
FK Mladost DG1 - 1
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad3 - 0
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 2
FK Prva Iskra Baric
FK Mladost DG1 - 5
Crown Legacy FC
FK Mladost DG0 - 0
Jezero Plav
FK Mladost DG1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar RozajeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KOM Podgorica
#12#21#30#40#54#60#70
FK Mladost DG
#14#22#30#41#57#60#70