Montenegro Second League20:00 ngày 02/04/2025

FK Grbalj Radanovici
3 - 0

KOM Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Grbalj RadanoviciChỉ sốKOM Podgorica
6Chỉ số 2111
3Chỉ số 25
8Chỉ số 226
3Chỉ số 30
0Chỉ số 81
93Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2458
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Grbalj Radanovici
21830102647222151
Đội hình xuất phát
santigie sesay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uros bulatovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tučević#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan radojevic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nebojsa obradovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Markovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola lijesevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jarju#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan marstijepovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa vujovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bjelica#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
David bjelica#11
David bjelica#9
David bjelica#5
David bjelica#19
David bjelica#29
David bjelica#27
David bjelica#33
David bjelica#24
David bjelica#16
KOM Podgorica
77983381092562023
Đội hình xuất phát
Lazar·Baltic#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burzanović#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milun jokovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ljumovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka mihaljevic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nikolic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taishi oitsu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.pavicevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dordepesukic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daigo urano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daigo urano#24

daigo urano#1
daigo urano#11
daigo urano#4
daigo urano#16
daigo urano#21
daigo urano#15
daigo urano#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 2
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 0
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Grbalj Radanovici
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Red Star Belgrade U19
FK Grbalj Radanovici0 - 2
Semendrija 1924
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen CetinjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Grbalj Radanovici
#13#21#30#43#53#60#70
KOM Podgorica
#10#20#30#40#55#60#70