Sweden Superettan20:00 ngày 31/05/2025

Orgryte
2 - 0

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốTrelleborgs FF
15Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
68Chỉ số 2449
4Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
74Chỉ số 2362
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-344365247815141122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Sana#12

T.Sana#21
T.Sana#20

T.Sana#16

T.Sana#10
T.Sana#28

T.Sana#19
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-31201931521161022178
Đội hình xuất phát

A.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Eren·Alievski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Asani#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Ruuska#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Ruuska#4
O.Ruuska#27
O.Ruuska#9
O.Ruuska#25

O.Ruuska#23

O.Ruuska#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trelleborgs FF1 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 2
Trelleborgs FF
Orgryte0 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 0
Orgryte
Trelleborgs FF2 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 2
Trelleborgs FF
Orgryte2 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Orgryte
Trelleborgs FF1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Umea FC3 - 3
Orgryte
Orgryte4 - 0
Sandvikens IF
Orgryte5 - 1
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS1 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 2
Falkenberg
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orgryte0 - 0
GIF Sundsvall
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Falkenberg4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF5 - 0
Vasteras SK FK
Kalmar2 - 0
Trelleborgs FF
Orebro SK0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#12#20#30#41#56#60#70
Trelleborgs FF
#10#20#30#41#52#60#70
IK Oddevold