Sweden Superettan18:00 ngày 27/04/2025

Trelleborgs FF
0 - 4

Varbergs BoIS FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trelleborgs FFChỉ sốVarbergs BoIS FC
0Chỉ số 80
11Chỉ số 24
32Chỉ số 2426
7Chỉ số 217
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-31215193217241081711
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Eren·Alievski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Ruuska#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Culum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Culum#16

A.Culum#20
A.Culum#9

A.Culum#26

A.Culum#1

A.Culum#22

A.Culum#5
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-3292312224212813141510
Đội hình xuất phát

F.Andersson#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tokich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Broman#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Hellman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vidjeskog#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Edlund#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Alfonsi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Westermark#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Shabani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Shabani#25

L.Shabani#3

L.Shabani#7

L.Shabani#17

L.Shabani#11

L.Shabani#1

L.Shabani#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Varbergs BoIS FC2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF3 - 1
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 0
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FF
BK Olympic1 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 0
Umea FC
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IF
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 1
Tvaakers IF
Varbergs BoIS FC1 - 2
FC Stockholm Internazionale
Kalmar3 - 1
Varbergs BoIS FC
Hammarby1 - 1
Varbergs BoIS FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trelleborgs FF
#10#20#30#41#511#60#70
Varbergs BoIS FC
#14#23#30#42#54#60#70
Orgryte
Vasteras SK FK
IK Oddevold
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall
Helsingborgs
Utsiktens BK