Sweden Superettan00:00 ngày 27/05/2025

Umea FC
3 - 3

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
Umea FCChỉ sốOrgryte
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
2Chỉ số 33
5Chỉ số 218
40Chỉ số 2432
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 224
83Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Umea FC
Sơ đồ 4-4-2315152819241267109
Đội hình xuất phát

M.Uppenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hedenquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Westin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Tim·Olsson#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Marklund#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Yeboah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Vikgren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

harbosen mikael haga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
harbosen mikael haga#16
harbosen mikael haga#11

harbosen mikael haga#26
harbosen mikael haga#1
harbosen mikael haga#8

harbosen mikael haga#17

harbosen mikael haga#32
Orgryte
Sơ đồ 3-4-344365157819141122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Sana#28

T.Sana#10
T.Sana#20

T.Sana#17

T.Sana#21
T.Sana#12

T.Sana#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Kalmar2 - 0
Umea FC
Umea FC1 - 3
Utsiktens BK
Sandvikens IF2 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 2
Landskrona BoIS
Umea FC0 - 1
IK Brage
Varbergs BoIS FC4 - 0
Umea FC
Umea FC2 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
Umea FC0 - 0
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte4 - 0
Sandvikens IF
Orgryte5 - 1
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS1 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 2
Falkenberg
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orgryte0 - 0
GIF Sundsvall
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umea FC
#13#22#30#42#53#60#70
Orgryte
#13#21#30#43#53#60#70
Helsingborgs