Sweden Superettan00:00 ngày 06/05/2025

Orebro SK
0 - 0

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orebro SKChỉ sốTrelleborgs FF
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
2Chỉ số 31
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
71Chỉ số 2389
56Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Orebro SK
Sơ đồ 4-2-3-1123411226218917
Đội hình xuất phát

M.Pahlsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.H.Ghasem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
o.kack#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.McCue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kroon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Shlimon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Bajrovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Alperud#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Aleksandar azizovic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Yakoub#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Holmberg#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Holmberg#10
K.Holmberg#20

K.Holmberg#14

K.Holmberg#30

K.Holmberg#7
K.Holmberg#15
K.Holmberg#18
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-3120193157241081711
Đội hình xuất phát

A.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Ruuska#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Culum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Culum#12

A.Culum#5

A.Culum#21

A.Culum#16
A.Culum#9

A.Culum#26

A.Culum#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trelleborgs FF2 - 1
Orebro SK
Orebro SK1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Orebro SK
Orebro SK0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 1
Orebro SK
Orebro SK2 - 2
Trelleborgs FF
Orebro SK0 - 1
Trelleborgs FF
Orebro SK4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
Orebro SK
Trelleborgs FF1 - 1
Orebro SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orebro SK
Falkenberg2 - 1
Orebro SK
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orebro SK0 - 2
Helsingborgs
Varbergs BoIS FC2 - 1
Orebro SK
Orebro SK0 - 2
Vasteras SK FK
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Orebro SK2 - 2
IF Karlstad Fotboll
Orebro SK3 - 1
Ostersunds FK
Orebro SK1 - 2
Karlbergs BK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FF
BK Olympic1 - 0
Trelleborgs FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orebro SK
#10#20#30#42#56#60#70
Trelleborgs FF
#10#20#30#41#56#60#70
Kalmar
IK Oddevold
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall
Utsiktens BK