Sweden Superettan20:00 ngày 04/05/2025

Orgryte
4 - 2

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốFalkenberg
58Chỉ số 2542
98Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
17Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2444
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 4-2-3-1442461719751582214
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Keita#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Paulson#12

D.Paulson#21
D.Paulson#20

D.Paulson#16
D.Paulson#9

D.Paulson#3

D.Paulson#11
Falkenberg
Sơ đồ 3-4-3145238301718142119
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Hansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Borgström#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Shears#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
albin andersson#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Lindberg#31

O.Lindberg#10

O.Lindberg#12
O.Lindberg#20
O.Lindberg#26
O.Lindberg#2
O.Lindberg#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte1 - 1
Falkenberg
Falkenberg3 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 1
Falkenberg
Orgryte1 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Falkenberg
Orgryte2 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orgryte0 - 0
GIF Sundsvall
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 2
Stabaek
Orgryte3 - 1
IK Brage
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Elfsborg3 - 1
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
IK Oddevold
Vasteras SK FK1 - 0
Falkenberg
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
IFK Varnamo1 - 0
Falkenberg
Norrby IF1 - 1
Falkenberg
Falkenberg3 - 0
Lunds BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#14#20#30#41#57#60#70
Falkenberg
#12#22#30#41#51#60#70
Kalmar
Landskrona BoIS
Sandvikens IF
Trelleborgs FF
Umea FC