Sweden Superettan20:00 ngày 26/04/2025

Ostersunds FK
2 - 1

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ostersunds FKChỉ sốOrgryte
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 26
53Chỉ số 2438
93Chỉ số 2367
5Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Ostersunds FK
Sơ đồ 4-3-3322231842216106257
Đội hình xuất phát

F.Stople#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Enemark#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suljic#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Bonde#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Johansson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bonnah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sporrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Marklund#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Edqvist#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Jawla#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Perry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Perry#9
N.Perry#5

N.Perry#8

N.Perry#27

N.Perry#11
N.Perry#20

N.Perry#77
Orgryte
Sơ đồ 3-4-33036171524819221114
Đội hình xuất phát

Alex·Rahm#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Keita#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Paulson#7

D.Paulson#5

D.Paulson#21

D.Paulson#31

D.Paulson#44

D.Paulson#16
D.Paulson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte2 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 2
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK0 - 0
Orgryte
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ostersunds FK
Kalmar2 - 0
Ostersunds FK
Umea FC2 - 2
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 3
Landskrona BoIS
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Levanger FK2 - 1
Ostersunds FK
Umea FC0 - 0
Ostersunds FK
Orebro SK3 - 1
Ostersunds FK
IFK Ostersunds0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK0 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orgryte0 - 0
GIF Sundsvall
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 2
Stabaek
Orgryte3 - 1
IK Brage
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Helsingborgs3 - 0
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ostersunds FK
#12#21#30#41#57#60#70
Orgryte
#11#21#30#41#56#60#70
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC
Falkenberg
Sandvikens IF