Sweden Superettan18:00 ngày 06/04/2025

Umea FC
0 - 1

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Umea FCChỉ sốTrelleborgs FF
3Chỉ số 216
1Chỉ số 80
3Chỉ số 26
6Chỉ số 228
60Chỉ số 2440
3Chỉ số 32
90Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Umea FC
Sơ đồ 4-3-311751528146818109
Đội hình xuất phát
p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alfredo nordeman martiatu#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hedenquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Westin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
elias cederblad#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
j.hedstrom#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Othman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
harbosen mikael haga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
harbosen mikael haga#11
harbosen mikael haga#19

harbosen mikael haga#31
harbosen mikael haga#16

harbosen mikael haga#7

harbosen mikael haga#32
harbosen mikael haga#3
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-311519321162410221711
Đội hình xuất phát

A.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Eren·Alievski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Asani#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Culum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Culum#26

A.Culum#12

A.Culum#5
A.Culum#4

A.Culum#8
A.Culum#9

A.Culum#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Umea FC
Umea FC5 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF4 - 2
Umea FC
Umea FC1 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF3 - 0
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
Umea FC0 - 0
Ostersunds FK
Umea FC1 - 0
GIF Sundsvall
Taftea IK0 - 2
Umea FC
Umea FC8 - 2
Bodens BK
GIF Sundsvall3 - 0
Umea FC
Umea FC4 - 2
IFK Ostersunds
Ostersunds FK1 - 2
Umea FC
Umea FC2 - 0
Friska Viljor FC
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FF
BK Olympic1 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
AIK
IFK Varnamo3 - 4
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 0
Falkenberg
Varbergs BoIS FC2 - 1
Trelleborgs FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umea FC
#10#20#30#43#53#60#70
Trelleborgs FF
#11#21#30#42#56#60#70
Orgryte
Kalmar
Vasteras SK FK
Landskrona BoIS
IK Brage
Sandvikens IF
Helsingborgs
Utsiktens BK
Orebro SK